雏菊花环

雏菊花环
chúhuāhuán
sồ cúc hoa hoàn

vòng hoa cúc; chuỗi hoa cúc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vòng hoa cúc; chuỗi hoa cúc

    • Cô ấy đang đeo một vòng hoa cúc.

  2. danh từ

    vòng hoa cúc; chuỗi hoa cúc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.