Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
/
雌三醇
雌三醇
thư tam thuần
estrogen ba vòng; estriol
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
estrogen ba vòng; estriol
- 。
Estriol là một loại estrogen.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ雌三醇
Phồn thể雌
thư tam thuần
estrogen ba vòng; estriol
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
estrogen ba vòng; estriol
- 。
Estriol là một loại estrogen.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.