雅典娜

雅典娜
diǎn
nhã điển na

Athena (nữ thần Athena trong thần thoại Hy Lạp)

1 nghĩa#7035
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Athena (nữ thần Athena trong thần thoại Hy Lạp)

    古希腊神话中的智慧女神gǔ xīlà shénhuà zhōng de zhìhuì nǚshén

    • Athena là nữ thần trí tuệ trong thần thoại Hy Lạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.