难以启齿

难以启齿
nánchǐ
nan dĩ khởi xỉ

khó mở miệng nói ra [thành ngữ]

2 nghĩa#33433
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    khó mở miệng nói ra [thành ngữ]

    • Chuyện này tôi khó nói ra.

  2. tính từ

    khó mở miệng nói ra (vì ngượng ngùng) [thành ngữ]

    • Chuyện này tôi khó mở lời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý
  • chuy(con chim đuôi ngắn)BỘ

Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.