隐花植物

隐花植物
yǐnhuāzhí
ẩn hoa thực vật

thực vật ẩn hoa (Cryptogamae)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thực vật ẩn hoa (Cryptogamae)

    • Thực vật ẩn hoa không có hoa.

  2. danh từ

    thực vật ẩn hoa (thực vật không có hoa rõ ràng, gồm tảo, nấm, rêu, dương xỉ)

  3. danh từ

    thực vật ẩn hoa (nhóm thực vật sinh sản bằng bào tử như tảo, rêu, dương xỉ, không có hoa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.