隐秘难言

隐秘难言
yǐnnányán
ẩn bí nan ngôn

khó nói; khó mở miệng; (điều) thầm kín khó thổ lộ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    khó nói; khó mở miệng; (điều) thầm kín khó thổ lộ

    • Chuyện này khó nói.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.