Tới nội dung chính

随后

随后
suíhòu
tuỳ hậu

sau đó; tiếp theo; theo sau

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#7294
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    sau đó; tiếp theo; theo sau

    中在...之后不久;接着zài...zhī hòu bù jiǔ;jiēzhe

    • 。

      Sau đó anh ấy đến ngay.

随
suí
tuỳ
BỘ THỦ⾩
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu