隆胸

隆胸
lóngxiōng
long hung

phẫu thuật nâng ngực; làm to ngực

2 nghĩa#36607
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phẫu thuật nâng ngực; làm to ngực

    • Cô ấy muốn nâng ngực.

  2. động từ

    nâng ngực; phẫu thuật tăng ngực

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.