陪唱小姐

陪唱小姐
péichàngxiǎojie
bồi xướng tiểu tỷ

nữ tiếp viên hát karaoke; gái hát bồi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nữ tiếp viên hát karaoke; gái hát bồi

    • Cô ấy trước đây là tiếp viên KTV.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng bên gò đất cùng người khác là hình ảnh của sự đồng hành, bầu bạn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.