本人

本人
běnrén
bản nhân

bản thân; chính mình; đương sự

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#3292
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. đại từ

    bản thân; chính mình; đương sự

    说话的人自己shuōhuà de rén zìjǐ

    • Bản thân tôi đồng ý với kế hoạch này.

  2. đại từ

    bản thân; tôi; chính mình

    说话人自己shuōhuà rén zìjǐ

    • Tôi là học sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.