Tới nội dung chính

本人

本人
běnrén
bản nhân

bản thân; chính mình; đương sự

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#3292
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    bản thân; chính mình; đương sự

    中说话的人自己shuōhuà de rén zìjǐ

    • 。

      Bản thân tôi đồng ý với kế hoạch này.

  2. 貳代đại từ

    bản thân; tôi; chính mình

    中说话人自己shuōhuà rén zìjǐ

    • 。

      Tôi là học sinh.

本
běn
bản
BỘ THỦ⽊
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu