阿拉伯语

阿拉伯语
Ā
a lạp bá ngữ

tiếng Ả Rập

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#18961
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Ả Rập

    • Bạn có biết nói tiếng Ả Rập không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.