阿尔泰山脉

阿尔泰山脉
Āěrtàishānmài
a nhĩ thái sơn mạch

dãy núi Altai trên biên giới Nga và Mông Cổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dãy núi Altai trên biên giới Nga và Mông Cổ

    • Dãy núi Altai ở châu Á.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.