阿嘿颜

阿嘿颜
āhēiyán
a hắc nhan

biểu cảm khoái cảm cực độ (mặt ngây dại); ahegao (lóng, ACG)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biểu cảm khoái cảm cực độ (mặt ngây dại); ahegao (lóng, ACG)(kế thừa)

    • Từ này là ahegao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.