阿什拉维

阿什拉维
Āshénwéi
a thậm lạp duy

Ashrawi (họ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Ashrawi (họ)

  2. danh từ

    Hanan Daoud Khalil Ashrawi (1946-), học giả và nhà hoạt động chính trị người Palestine

    • Ashrawi là một chính trị gia nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.