阻击

阻击
trở kích

dừng lại; đứng lại

2 nghĩa#48655
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dừng lại; đứng lại

    • Chúng ta phải chặn đứng cuộc tấn công của kẻ thù.

  2. động từ

    kiểm tra; khảo sát; thi; (văn) suy xét

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.