阶梯教室

阶梯教室
jiējiàoshì
giai thê giáo thất

giảng đường bậc thang; hội trường có bậc thang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giảng đường bậc thang; hội trường có bậc thang

    • Trường chúng tôi có một giảng đường rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.