防焊油墨

防焊油墨
fánghànyóu
phòng hàn dầu mặc

mực chống hàn; lớp phủ chống hàn (trên bảng mạch)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mực chống hàn; lớp phủ chống hàn (trên bảng mạch)

    • Solder mask là vật liệu quan trọng của bảng mạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, thành lũy)BỘ
  • phương(phương hướng, phía)HÌNH THANH

Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.