阅读障碍

阅读障碍
yuèzhàngài
duyệt độc chướng ngại

chứng khó đọc; chứng khó đọc viết (dyslexia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chứng khó đọc; chứng khó đọc viết (dyslexia)

    • Chứng khó đọc là một dạng khuyết tật học tập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.