阅读装置

阅读装置
yuèzhuāngzhì
duyệt độc trang trí

thiết bị đọc điện tử (ví dụ: đọc mã vạch, thẻ RFID, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết bị đọc điện tử (ví dụ: đọc mã vạch, thẻ RFID, v.v.)

    • Thiết bị đọc này rất tiện lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.