阅兵式

阅兵式
yuèbīngshì
duyệt binh thức

duyệt binh; diễu binh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    duyệt binh; diễu binh

    • Lễ duyệt binh rất hoành tráng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.