阁下

阁下
xià
các hạ

ngài; quý vị; các hạ (cách xưng hô trang trọng)

3 nghĩa#2337
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. đại từ

    ngài; quý vị; các hạ (cách xưng hô trang trọng)

    敬语,用来尊敬地称呼对方jìngyǔ, yònglái zūnjìng de chēnghū duìfang

    • Các hạ là vị nào?

  2. đại từ

    quý vị; ngài; các hạ (kính ngữ dùng khi xưng hô)

    敬称,用来尊称对方jìngchèng, yònglái zūnchèng duìfāng

  3. đại từ

    ngài; quý ngài; các hạ (cách xưng hô trang trọng)

    对尊贵的人的敬称duì zūnguì de rén de jìngchèng

    • Ngài là ai?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.