Tới nội dung chính

闻名

闻名
wénmíng
văn danh

nổi tiếng; nghe; ngửi

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#19666
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nổi tiếng; nghe; ngửi

    • 。

      Anh ấy là một nhà văn nổi tiếng.

  2. 貳形tính từ

    nổi tiếng; nghe; ngửi

  3. 參形tính từ

    nổi tiếng; lừng danh

    • 。

      Anh ấy là một nhà văn nổi tiếng.

  4. 肆形tính từ

    nổi tiếng; lừng danh

闻
wén
văn
BỘ THỦ⾨
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu