闹着玩儿

闹着玩儿
nàozhewánr
náo trước ngoạn nhi

đùa giỡn; làm trò chơi; không nghiêm túc

HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đùa giỡn; làm trò chơi; không nghiêm túc

    • Tôi chỉ đùa thôi.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Vừa nãy là đùa với cậu thôi, cậu đừng tưởng thật.

  2. động từ

    nói cho vui; nói đùa

    • Đừng đùa nữa, nhanh lên!

  3. động từ

    đùa giỡn; chơi khăm ai đó

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cửa, cổng)BỘ
  • thị(chợ, nơi buôn bán)HỘI Ý

Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.