间隔重复

间隔重复
jiànchóng
gián cách trùng phức

lặp lại ngắt quãng; ôn tập cách quãng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lặp lại ngắt quãng; ôn tập cách quãng

    • Lặp lại ngắt quãng là một phương pháp học tập hiệu quả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cánh cửa)BỘ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)HỘI Ý

Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.