间隔摄影

间隔摄影
jiànshèyǐng
gián cách nhiếp ảnh

chụp ảnh tua nhanh; chụp ảnh time-lapse

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chụp ảnh tua nhanh; chụp ảnh time-lapse

    • Chụp ảnh tua nhanh thời gian là một cách chụp ảnh thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cánh cửa)BỘ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)HỘI Ý

Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.