Tới nội dung chính

问世

问世
wènshì
vấn thế

ra đời; được công bố; xuất bản

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#35841
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ra đời; được công bố; xuất bản

    • 。

      Cuốn sách này đã được xuất bản.

  2. 貳动động từ

    ra; đi ra; xuất hiện

    • 。

      Cuốn sách này đã ra mắt rồi.

问
wèn
vấn
BỘ THỦ⾨
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu