问世
问世
vấn thế
ra đời; được công bố; xuất bản
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#35841
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ra đời; được công bố; xuất bản
- 。
Cuốn sách này đã được xuất bản.
- 貳动động từ
ra; đi ra; xuất hiện
- 。
Cuốn sách này đã ra mắt rồi.
Đang tải…
问世
Phồn thể問世
vấn thế
ra đời; được công bố; xuất bản
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#35841
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ra đời; được công bố; xuất bản
- 。
Cuốn sách này đã được xuất bản.
- 貳动động từ
ra; đi ra; xuất hiện
- 。
Cuốn sách này đã ra mắt rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 问wènhỏi; hỏi thăm
- 开kāimở; lái (xe); bật
- 门méncửa; cổng
- 间jiāngian; căn (lượng từ cho phòng); phòng
- 关guānải; cửa ải; đèo
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 闹nàoồn ào; náo nhiệt; (khẩu) làm phiền; lắm lời
- 闪shǎnlách tránh; né tránh; trốn tránh
- 合hédạng khác của 合[he2]
- 板bǎnchủ (dùng trong "ông chủ")
- 闽Mǐntên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến
- 闯chuǎngvội vàng; hấp tấp