Tới nội dung chính

首次

首次
shǒucì
thủ thứ

lần đầu tiên

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#5458
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    lần đầu tiên

    中第一次;最初的一次dì yī cì; zuì chū de yī cì

    • 。

      Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.

  2. 貳数số từ

    lần đầu; lượt đầu

    中第一次;初次dì yī cì;chū cì

    • 。

      Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.

  3. 參数số từ

    đầu; đầu tiên

    中第一次;最初一回dì yī cì;zuì chū yī huí

首
shǒu
thủ
BỘ THỦ⾸
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu