闪米特

闪米特
Shǎn
thiểm mễ đặc

Semitic (thuộc ngữ hệ Semit)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Semitic (thuộc ngữ hệ Semit)

    • Người Semitic là một dân tộc ở Trung Đông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.