闪存盘

闪存盘
shǎncúnpán
thiểm tồn bàn

ổ đĩa flash USB; USB lưu trữ di động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ổ đĩa flash USB; USB lưu trữ di động

    • Tôi cần một chiếc USB.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.