Tới nội dung chính

镶嵌

镶嵌
xiāngqiàn
tương khảm

khảm; nạm; đính

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#42233
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khảm; nạm; đính

    • 。

      Chiếc nhẫn này được khảm một viên kim cương.

  2. 貳动động từ

    khảm; đính (vào); nạm (đá quý)

    • 。

      Chiếc nhẫn này được đính một viên kim cương.

  3. 參动động từ

    khảm; cẩn; gắn (đá quý vào nhẫn, v.v.)

  4. 肆动động từ

    khảm; đính; ghép (ô lát); cẩn

    • 。

      Hòn đá này được khảm đá quý.

  5. 伍动động từ

    khảm; nạm; ghép (đá quý, gỗ, v.v.)

    • 。

      Bức tranh này được khảm nhiều viên đá quý nhỏ.

镶
xiāng
tương
BỘ THỦ⾦
22 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu