Tới nội dung chính

图案

图案
túàn
đồ án

họa tiết; hoa văn; thiết kế

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#10609
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họa tiết; hoa văn; thiết kế

    中在物体表面画或印的装饰性的图形zài wùtǐ biǎomiàn huà huò yìn de zhuāngshìxìng de túxíng

    • 。

      Hoạ tiết này rất đẹp.

图
tú
đồ
BỘ THỦ⼞
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu