瓷砖

瓷砖
zhuān
từ chuyên

gạch men; gạch ceramic

1 nghĩa#32742
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gạch men; gạch ceramic

    • Loại gạch men này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đồ sứ làm từ đất nung như ngói, âm đọc gợi nhớ chữ 次 (thứ).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.