镜像站点

镜像站点
jìngxiàngzhàndiǎn
kính tượng trạm điểm

trang web nhân bản; mirror site (điện toán)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trang web nhân bản; mirror site (điện toán)

    • Trang web nhân bản này cập nhật rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.