锦绣前程

锦绣前程
jǐnxiùqiánchéng
cẩm tú tiền trình

tương lai rực rỡ; tiền đồ xán lạn [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tương lai rực rỡ; tiền đồ xán lạn [thành ngữ]

    • Chúc bạn tiền đồ tươi sáng!

  2. danh từ

    tương lai rực rỡ; tiền đồ xán lạn [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.