错觉结合

错觉结合
cuòjuéjié
thác giác kết hợp

ảo giác kết hợp; kết hợp ảo giác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ảo giác kết hợp; kết hợp ảo giác

    • Kết hợp ảo giác là một hiện tượng nhận thức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.