铁达尼号

铁达尼号
TiěHào
thiết đạt ni hiệu

tàu Titanic (tàu khách Anh bị đắm năm 1912)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tàu Titanic (tàu khách Anh bị đắm năm 1912)

    • Tàu Titanic là một con tàu khách của Anh.

  2. danh từ

    tàu Titanic; RMS Titanic

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.