铁嘴沙鸻

铁嘴沙鸻
tiězuǐshāhéng
thiết chuỷ sa hằng

chim choắt cát mỏ lớn (Anarhynchus leschenaultii)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim choắt cát mỏ lớn (Anarhynchus leschenaultii)

    • Chim choi choi cát lớn là một loài chim di cư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.