铁哥们儿

铁哥们儿
tiěmenr
thiết ca môn nhi

(khẩu) bạn thân thiết; anh em ruột thịt (giữa đàn ông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) bạn thân thiết; anh em ruột thịt (giữa đàn ông)(kế thừa)

    • Họ là những người bạn thân thiết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.