金黄色

金黄色
jīnhuáng
kim hoàng sắc

màu vàng kim; màu vàng óng

1 nghĩa#45026
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    màu vàng kim; màu vàng óng

    • Bộ quần áo này có màu vàng kim.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kim(vàng, kim loại (tượng hình))HỘI Ý

Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.