金泳三

金泳三
JīnYǒngsān
kim vịnh tam

Kim Vịnh Tam (1927–2015), chính khách Hàn Quốc, tổng thống 1993–1998

1 nghĩa#31138
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kim Vịnh Tam (1927–2015), chính khách Hàn Quốc, tổng thống 1993–1998

    • Kim Young-sam là cựu tổng thống Hàn Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kim(vàng, kim loại (tượng hình))HỘI Ý

Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.