醉酒

醉酒
zuìjiǔ
tuý tửu

nghiện rượu; uống rượu quá độ

1 nghĩa#14700
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nghiện rượu; uống rượu quá độ

    喝酒喝到神志不清hē jiǔ hē dào shénzhì bù qīng

    • Anh ấy say rượu rồi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.