酿酒

酿酒
niàngjiǔ
nhưỡng tửu

ủ rượu; nấu rượu; làm rượu

1 nghĩa#32166
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ủ rượu; nấu rượu; làm rượu

    • Anh ấy thích ủ rượu.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.