/
工艺
工艺
công nghệ
kỹ thuật; công nghệ; nghề thủ công
HSK 5 (3.0)2 nghĩa#31940
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
kỹ thuật; công nghệ; nghề thủ công
- 。
Đây là một loại hình thủ công truyền thống.
- 貳名danh từ
thủ công mỹ nghệ; kỹ thuật chế tác
- 。
Cô ấy thích làm đồ thủ công.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
工艺
Phồn thể工藝
công nghệ
kỹ thuật; công nghệ; nghề thủ công
HSK 5 (3.0)2 nghĩa#31940
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
kỹ thuật; công nghệ; nghề thủ công
- 。
Đây là một loại hình thủ công truyền thống.
- 貳名danh từ
thủ công mỹ nghệ; kỹ thuật chế tác
- 。
Cô ấy thích làm đồ thủ công.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.