酿造

酿造
niàngzào
nhưỡng tạo

ủ (rượu, giấm, tương...); lên men; chế biến bằng cách ủ men

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#49985
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ủ (rượu, giấm, tương...); lên men; chế biến bằng cách ủ men

    • Loại rượu này được ủ.

  2. động từ

    ủ; ủ men

    • Họ ủ bia.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.