Tới nội dung chính

酱油

酱油
jiàngyóu
tương dầu

nước tương; xì dầu

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#18340
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nước tương; xì dầu

    • 。

      Tôi thích ăn xì dầu.

酱
jiàng
tương
BỘ THỦ⾣
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu