酱油

酱油
jiàngyóu
tương dầu

nước tương; xì dầu

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#18340
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước tương; xì dầu

    • Tôi thích ăn xì dầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tường(tấm gỗ, cắt đôi)HỘI Ý
  • tịch(buổi tối)HÀI THANH
  • dậu(bình rượu, lên men)BỘ

Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.