葡萄酒

葡萄酒
taojiǔ
bồ đào tửu

rượu vang (nho)

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#6489
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rượu vang (nho)

    用葡萄发酵制成的酒yòng pútao fāhuà zhìchéng de jiǔ

    • Tôi thích uống rượu vang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.