酷斯拉

酷斯拉
khốc tư lạp

Godzilla (quái vật khổng lồ trong phim Nhật Bản)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Godzilla (quái vật khổng lồ trong phim Nhật Bản)

    • Godzilla là một con quái vật khổng lồ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dậu(rượu, bình rượu)BỘ
  • cáo(báo cáo, tuyên bố)HÌNH THANH

Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.