酪梨莎莎酱

酪梨莎莎酱
làoshāshājiàng
lạc lê sa sa tương

sốt bơ (guacamole)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sốt bơ (guacamole)

    • Tôi thích ăn sốt guacamole.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.