酗酒

酗酒
jiǔ
hú tửu

nghiện rượu; uống rượu quá độ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#6777
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nghiện rượu; uống rượu quá độ

    经常喝很多酒,成为习惯jīngcháng hē hěnduō jiǔ, chéngwéi xíguàn

    • Anh ấy có vấn đề về việc uống rượu quá độ.

  2. động từ

    nghiện rượu; uống rượu quá độ

    经常喝很多酒,成为习惯jīngcháng hē hěnduō jiǔ, chéngwéi xíguàn

    • Anh ấy thường xuyên say rượu.

  3. động từ

    nghiện rượu; uống rượu quá mức

    经常喝很多酒,到了成瘾的程度jīngcháng hē hěnduō jiǔ, dàole chéngyǐn de chéngdù

    • Anh ấy nghiện rượu rất nặng.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.