伤身

伤身
shāngshēn
thương thân

hại sức khoẻ; tổn hại thân thể

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hại sức khoẻ; tổn hại thân thể

    • Thức khuya có hại cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.